Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evasively

/ɪ'veɪsɪvlɪ/ phổ biến #36966
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evasively

//

* phó từ
  • thoái thác, lảng tránh
Định nghĩa tiếng Anh

r. with evasion; in an evasive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...