Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36966

evasively

//

* phó từ
  • thoái thác, lảng tránh
Định nghĩa tiếng Anh

r. with evasion; in an evasive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...