evasiveness
/i'veisivnis/ phổ biến #36240
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
evasiveness
/i'veisivnis/
danh từ
- tính lảng tránh, tính lẩn tránh; tính hay lẩn tránh, tính hay thoái thác
Định nghĩa tiếng Anh
n intentionally vague or ambiguous