Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evasiveness

/i'veisivnis/ phổ biến #36240
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evasiveness

/i'veisivnis/

danh từ

  • tính lảng tránh, tính lẩn tránh; tính hay lẩn tránh, tính hay thoái thác
Định nghĩa tiếng Anh

n intentionally vague or ambiguous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...