Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

even parity

//

  • (Tech) tính chẵn; tính đồng đẳng chẳn

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...