Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

even-handedness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

even-handedness

//

* danh từ
  • thái độ công bằng, vô tư
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...