Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

even-numbered memory address

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

even-numbered memory address

//

  • (Tech) địa chỉ bộ nhớ số chẵn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...