Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

even-tempered

/'i:vən'maindid/

-tempered)
/'i:vən'tempəd/

tính từ

  • điềm đạm, bình thản
Định nghĩa tiếng Anh

s not easily irritated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...