Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

even-tempered

/'i:vən'maindid/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

even-tempered

/'i:vən'maindid/

-tempered)
/'i:vən'tempəd/

tính từ

  • điềm đạm, bình thản
Định nghĩa tiếng Anh

s not easily irritated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...