Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

evenfall

/'i:vənfɔ:l/

danh từ

  • (thơ ca) buổi hoàng hôn; lúc chiều tà
Định nghĩa tiếng Anh

n the time of day immediately following sunset

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...