evenfall
/'i:vənfɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
evenfall
/'i:vənfɔ:l/
danh từ
- (thơ ca) buổi hoàng hôn; lúc chiều tà
Định nghĩa tiếng Anh
n the time of day immediately following sunset