Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evenfall

/'i:vənfɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evenfall

/'i:vənfɔ:l/

danh từ

  • (thơ ca) buổi hoàng hôn; lúc chiều tà
Định nghĩa tiếng Anh

n the time of day immediately following sunset

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...