Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evening dress

/i':vniɳdres/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evening dress

/i':vniɳdres/

danh từ

  • áo dạ hội (đàn bà)
  • lễ phục (đàn ông)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...