Từ điển Anh–Việt

109,027 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

evening dress

/i':vniɳdres/

danh từ

  • áo dạ hội (đàn bà)
  • lễ phục (đàn ông)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...