evening meal
/i':vniɳ'mi:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
evening meal
/i':vniɳ'mi:l/
danh từ
- bữa cơm chiều, bữa cơm tối
Từ điển Anh–Việt
112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...