Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

event handler

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

event handler

//

  • (Tech) thủ trình cho sự biến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...