Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eventing

//

* danh từ
  • môn thể thao có dùng ngựa

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...