Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eventless

//

  • xem event
Định nghĩa tiếng Anh

a. Without events; tame; monotomous; marked by nothing\n unusual; uneventful.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...