Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eventless

/i'ventlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eventless

//

  • xem event
Định nghĩa tiếng Anh

a. Without events; tame; monotomous; marked by nothing unusual; uneventful.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...