Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eventration

//

* danh từ
  • (y học) sự lồi phủ tạng
Định nghĩa tiếng Anh

n protrusion of the intestine through the abdominal wall

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...