Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eventration

/,i:ven'treiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eventration

//

* danh từ
  • (y học) sự lồi phủ tạng
Định nghĩa tiếng Anh

n protrusion of the intestine through the abdominal wall

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...