eventually become
cụm từ
- cuối cùng trở thành, cuối cùng đạt được (trạng thái hoặc kết quả nào đó sau một quá trình)
- eventually become a success: cuối cùng trở thành một thành công
- eventually become clear: cuối cùng trở nên rõ ràng
- eventually become available: cuối cùng có sẵn