Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eventually become

cụm từ

  • cuối cùng trở thành, cuối cùng đạt được (trạng thái hoặc kết quả nào đó sau một quá trình)
    • eventually become a success: cuối cùng trở thành một thành công
    • eventually become clear: cuối cùng trở nên rõ ràng
    • eventually become available: cuối cùng có sẵn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...