Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ever-blooming

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ever-blooming

//

* tính từ
  • (thực vật) ra hoa quanh năm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...