Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ever-changing

/'evərtʃ'eɪndʒɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ever-changing

//

* tính từ
  • bấp bênh (người); thay đổi luôn
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by continuous change or effective action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...