Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

everlastingly

//

* phó từ
  • liên miên, không ngớt
Định nghĩa tiếng Anh

r. for a limitless time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...