everlastingly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
everlastingly
//
* phó từ- liên miên, không ngớt
Định nghĩa tiếng Anh
r. for a limitless time
Từ điển Anh–Việt
112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. for a limitless time
Đang tải...