Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

everlastingness

/,evə'lɑ:stiɳnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

everlastingness

/,evə'lɑ:stiɳnis/

danh từ

  • tính vĩnh viễn, tính lâu dài, tính bất diệt
  • sự kéo dài mãi, sự láy đi láy lại mãi, sự không ngớt, sự không ngừng, sự không dứt
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being everlasting; endless duration; indefinite duration.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...