Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

everlastingness

/,evə'lɑ:stiɳnis/

danh từ

  • tính vĩnh viễn, tính lâu dài, tính bất diệt
  • sự kéo dài mãi, sự láy đi láy lại mãi, sự không ngớt, sự không ngừng, sự không dứt
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being everlasting; endless duration;\n indefinite duration.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...