every applicant
Nghĩa thường dùng
mỗi ứng viên
cụm từ
“Every applicant must complete a background check before the start date.”Mỗi ứng viên phải hoàn thành kiểm tra lý lịch trước ngày bắt đầu.
Đồng nghĩa
each candidateall applicantsevery candidate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- mỗi ứng viên
- every applicant must submit their resume: mỗi ứng viên phải nộp hồ sơ xin việc