Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

every time

/'evritaim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

every time

/'evritaim/

phó từ

  • lần nào cũng
    • our football team wins every_time: đội bóng của ta lần nào cũng thắng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...