Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

every time

/'evritaim/

phó từ

  • lần nào cũng
    • our football team wins every_time: đội bóng của ta lần nào cũng thắng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...