Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

everydayness

/'evri'deinis/ phổ biến #42361
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

everydayness

//

  • xem everyday
Định nghĩa tiếng Anh

n ordinariness as a consequence of being frequent and commonplace

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...