Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23299

everyman

/'evrimæn/

danh từ

  • người thường dân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the ordinary person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...