Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

everyman

/'evrimæn/ phổ biến #23299
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

everyman

/'evrimæn/

danh từ

  • người thường dân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the ordinary person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...