Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #389

everything

/'evriθiɳ/

đại từ

  • mọi vật, tất cả, mọi cái, tất cả mọi thứ
  • cái quan trọng bậc nhất, điều quan trọng bậc nhất
    • money is everything to some people: đối với người tiền là cái quan trọng bậc nhất
Đồng nghĩa allthe wholeevery part
Trái nghĩa nothing
Định nghĩa tiếng Anh

n. Whatever pertains to the subject under consideration;\n all things.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...