Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

evictor

/i:'viktə/

danh từ

  • người đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...