Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evidentially

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evidentially

//

  • xem evidential
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...