Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #6339

evidently

//

* phó từ
  • hiển nhiên, rõ ràng
Định nghĩa tiếng Anh

r unmistakably (`plain' is often used informally for `plainly')

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...