Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

evil-doer

/'i:vl'du:ə/

danh từ

  • kẻ làm việc ác, kẻ làm hại
Biến thể từ evil-doers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...