Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

evil-doing

/'i:vl'du:iɳ/

danh từ

  • điều ác, việc ác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...