Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evil-doing

/'i:vl'du:iɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evil-doing

/'i:vl'du:iɳ/

danh từ

  • điều ác, việc ác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...