Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evil-minded

/'i:vl'maindid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evil-minded

/'i:vl'maindid/

tính từ

  • có ý xấu, ác ý, ác độc, hiểm độc
Định nghĩa tiếng Anh

s. having evil thoughts or intentions

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...