Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

evil-minded

/'i:vl'maindid/

tính từ

  • có ý xấu, ác ý, ác độc, hiểm độc
Định nghĩa tiếng Anh

s. having evil thoughts or intentions

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...