Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evildoer

/'i:vl'du:ә/
Biến thể từ evildoers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evildoer

//

* danh từ
  • kẻ làm việc ác; kẻ bất lương
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who sins (without repenting)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...