Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evilly

/'i:vli/ phổ biến #38541
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evilly

//

* phó từ
  • có hiểm ý, có ác ý
Định nghĩa tiếng Anh

r in a wicked evil manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...