Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38541

evilly

//

* phó từ
  • có hiểm ý, có ác ý
Định nghĩa tiếng Anh

r in a wicked evil manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...