Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evilness

/'i:vəlnəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evilness

//

  • xem evil
Định nghĩa tiếng Anh

n. The condition or quality of being evil; badness; viciousness; malignity; vileness; as, evilness of heart; the evilness of sin.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...