Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evirate

/'i:vireit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evirate

/'i:vireit/

ngoại động từ

  • thiến, hoạn
  • (nghĩa bóng) làm mất tính chất tu mi nam tử, làm mất tính chất đàn ông
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To emasculate; to dispossess of manhood.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...