Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eviration

/,evi'reiʃn/

danh từ

  • sự thiến, sự hoạn
  • (nghĩa bóng) sự làm mất tính chất tu mi nam tử, sự làm mất tính chất đàn ông
Định nghĩa tiếng Anh

n. Castration.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...