Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eviration

/,evi'reiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eviration

/,evi'reiʃn/

danh từ

  • sự thiến, sự hoạn
  • (nghĩa bóng) sự làm mất tính chất tu mi nam tử, sự làm mất tính chất đàn ông
Định nghĩa tiếng Anh

n. Castration.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...