Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

evolutional

/,i:və'lu:ʃənl/

tính từ

  • (thuộc) sự tiến triển
  • (thuộc) sự tiến hoá
Định nghĩa tiếng Anh

a. Relating to evolution.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...