Từ điển Anh–Việt

112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evolvement

/i'vɔlvmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evolvement

/i'vɔlvmənt/

danh từ

  • sự mở ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • sự rút ra, sự suy ra, sự luận ra, sự lấy ra (lý thuyết, sự kiện...)
  • (thường)(đùa cợt) sự tạo ra, sự hư cấu
  • sự phát ra
  • sự tiến triển; sự tiến hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of evolving, or the state of being evolved; evolution.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...