Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

evolvent

//

  • đường thân khai
Định nghĩa tiếng Anh

n. The involute of a curve. See Involute, and Evolute.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...