Từ điển Anh–Việt

112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evolvent

/i'vɔlvәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evolvent

//

  • đường thân khai
Định nghĩa tiếng Anh

n. The involute of a curve. See Involute, and Evolute.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...