Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ewe-necked

/'ju:nekt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ewe-necked

/'ju:nekt/

tính từ

  • có cổ ngẳng (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a neck like a ewe; -- said of horses in which the arch of the neck is deficent, being somewhat hollowed out.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...