Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ex-directory

/,eksdi'rektәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ex-directory

//

* tính từ
  • (nói về số điện thoại) không nằm trong danh bạ
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of telephone numbers) not listed in the telephone directory

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...