Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ex-directory

//

* tính từ
  • (nói về số điện thoại) không nằm trong danh bạ
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of telephone numbers) not listed in the telephone directory

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...