Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ex-husband

Nghĩa thường dùng

chồng cũ cụm từ

“A person’s ex-husband/ex-wife is a man/woman that she/he used to be married to.”Chồng/vợ cũ là người mà bạn từng kết hôn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...