Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ex-libris

/eks'laibris/

danh từ

  • dấu sở hữu (trên sách)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...