Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ex-serviceman

/'eks'sə:vismən/

danh từ

  • lính giải ngũ, bộ đội phục viên, cựu chiến binh
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who has served in the armed forces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...