ex-servicewoman
//
* danh từ- số nhiều là ex-servicewomen
- người từng là nữ quân nhân; cựu nữ quân nhân; cựu chiến binh
- danh từ, số nhiều là ex-servicewomen
- người từng là nữ quân nhân; cựu nữ quân nhân; cựu chiến binh
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...