Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ex-servicewoman

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ex-servicewoman

//

* danh từ
  • số nhiều là ex-servicewomen
  • người từng là nữ quân nhân; cựu nữ quân nhân; cựu chiến binh
  • danh từ, số nhiều là ex-servicewomen
  • người từng là nữ quân nhân; cựu nữ quân nhân; cựu chiến binh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...