ex-servicewoman
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ex-servicewoman
//
* danh từ- số nhiều là ex-servicewomen
- người từng là nữ quân nhân; cựu nữ quân nhân; cựu chiến binh
- danh từ, số nhiều là ex-servicewomen
- người từng là nữ quân nhân; cựu nữ quân nhân; cựu chiến binh