Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ex-voto

/eks'voutou/

phó từ

  • (tôn giáo) để cầu nguyện, để thề nguyền

danh từ

  • (tôn giáo) vật cúng, vật lễ (để cầu nguyện, để thề nguyền)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...