Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ex-voto

/eks'voutou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ex-voto

/eks'voutou/

phó từ

  • (tôn giáo) để cầu nguyện, để thề nguyền

danh từ

  • (tôn giáo) vật cúng, vật lễ (để cầu nguyện, để thề nguyền)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...