Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

exactor

/ig'zæktə/

danh từ

  • người tống (tiền...); người bóp nặn
  • người đòi hỏi, người sách nhiễu
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who exacts or demands by authority or right; hence, an\n extortioner; also, one unreasonably severe in injunctions or demands.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...