Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exaggeratedly

/ig'zædʤəreitidli/ phổ biến #36223
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exaggeratedly

/ig'zædʤəreitidli/

phó từ

  • thổi phồng, phóng đại, cường điệu
  • quá mức, quá khổ
Định nghĩa tiếng Anh

r in an exaggerated manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...