Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36223

exaggeratedly

/ig'zædʤəreitidli/

phó từ

  • thổi phồng, phóng đại, cường điệu
  • quá mức, quá khổ
Định nghĩa tiếng Anh

r in an exaggerated manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...