Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

exalate

//

* tính từ
  • (thực vật) không cánh; không phần phụ dạng cánh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...