Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exalter

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exalter

//

  • xem exalt
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who exalts or raises to dignity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...