exam-oriented
/ɪɡˈzæm ˈɔːrientɪd/ IELTS
Nghĩa thường dùng
thiên về thi cử
tính từ
“Exam-oriented systems may limit creativity.”Hệ thống thiên về thi cử có thể hạn chế sáng tạo.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- thiên về thi cử
ví dụ
Exam-oriented systems may limit creativity. — Hệ thống thiên về thi cử có thể hạn chế sáng tạo.