Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

examinant

/ig'zæminənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

examinant

/ig'zæminənt/

danh từ

  • người khám xét, người thẩm tra
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who examines; an examiner. n. One who is to be examined.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...